Soạn bài Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời - Kết nối tri thức
Soạn bài Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời - Kết nối tri thức
Với soạn bài Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời trang 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh lớp 10 trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng soạn văn 10.
Soạn bài Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời - Kết nối tri thức
* Trước khi đọc
Câu 1 (trang 105 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Nhà ở: nhà dài, hình dáng gần giống như chiếc thuyền, trên rộng dưới hẹp, gợi mở về lịch sử tổ tiên người Êđê từ xa xưa đã từng lênh đênh trên những chiếc thuyền đi tìm vùng đất cư ngụ, có cầu thang lên xuống gồm bảy bậc, được làm từ một cây gỗ quý, phía đầu cầu thang nơi tiếp giáp với hiên nhà được tạc hình mặt trăng lưỡi liềm, dưới hình lưỡi liềm được tạc hai bầu vú căng tròn, tượng trưng cho uy quyền của người phụ nữ trong gia đình theo chế độ mẫu hệ.
- Văn hóa truyền thống của người Êđê mang đậm tính mẫu hệ: trong hôn nhân, các cô gái Êđê chủ động đi tìm bạn đời.
- Di sản văn hóa: cồng chiêng, ghế Kpan, …
- Trang phục:
+ Nam: quấn khăn màu đen nhiều vòng trên đầu, cũng mang hoa tai và vòng cổ. Có áo dài trùm mông, áo dài qua gối và khố
+ Nữ: tóc dài buộc ra sau gáy, mang đồ trang sức bằng bạc hoặc đồng. Vòng tay thường đeo thành bộ kép nghe tiếng va chạm của chúng vào nhau. Mặc áo và váy mở (tấm vải rộng) quấn quanh thân.
- Ăn cơm tẻ bằng là chủ yếu. Muối ớt là thức ăn không thể thiếu. Đồng bào thích uống rượu cần, hút thuốc lá cuốn, ăn trầu.
- Lễ hội: Lễ bỏ mả, lễ hiến sinh, lễ cúng bến nước, …
- Văn hoá truyền thống của người Ê-đê mang đậm tính mẫu hệ, trong đó người phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong gia đình và xã hội, con cái mang họ mẹ và phụ nữ thường là người chủ động trong việc lựa chọn bạn đời.
- Người Ê-đê có nhiều di sản văn hoá đặc sắc, tiêu biểu như không gian văn hoá cồng chiêng Tây Nguyên, ghế Kpan dài dùng trong sinh hoạt cộng đồng và các sử thi (khan) phản ánh đời sống tinh thần phong phú.
- Trang phục của người Ê-đê mang đậm bản sắc dân tộc với hoa văn thổ cẩm nổi bật: nam giới thường đóng khố, mặc áo dài hoặc áo ngắn, có đeo trang sức như vòng cổ, hoa tai; nữ giới mặc váy dài, áo chui đầu, tóc buộc sau gáy và thường đeo nhiều đồ trang sức bằng bạc hoặc đồng.
- Ẩm thực của người Ê-đê giản dị nhưng đậm đà, chủ yếu sử dụng nguyên liệu từ thiên nhiên như cơm lam, canh thụt, thịt nướng; họ thích uống rượu cần, ăn trầu, hút thuốc lá cuốn và thường dùng muối ớt làm gia vị chính.
- Nhà ở của người Ê-đê là nhà dài truyền thống, được làm bằng gỗ, sàn cao, có thể nối dài theo số lượng thành viên nữ trong gia đình, thể hiện rõ nét đặc trưng của chế độ mẫu hệ và đời sống cộng đồng.
- Các lễ hội của người Ê-đê rất phong phú như lễ mừng lúa mới, lễ cúng bến nước, lễ bỏ mả, thường gắn với tín ngưỡng dân gian và có sự tham gia của cồng chiêng, múa hát, tạo nên không khí sinh hoạt cộng đồng đặc sắc.
Câu 2 (trang 105 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Nền văn hóa Ai Cập cổ đại: Mặt trời là vị cha chung của vũ trụ, người ban sự sống, ánh sáng và kiến thức cho nhân loại, đại diện cho ánh sáng, ấm áp, và tăng trưởng
- Ki-tô giáo: sự sống, năng lượng, sức mạnh sự tái sinh
- Ở phương Đông: thần mặt trời thường là nữ - phương Tây là nam
…
- Mặt trời từ lâu đã được xem là biểu tượng của nguồn sống, vì nó mang lại ánh sáng và năng lượng giúp vạn vật sinh trưởng, phát triển và duy trì sự sống trên Trái Đất.
- Trong nhiều nền văn hoá, mặt trời còn tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực tối cao, thường được gắn với các vị thần hoặc vua chúa như trong văn hoá Ai Cập cổ đại, thần Mặt Trời Ra được tôn thờ như vị thần tối cao.
- Ở một số quốc gia như Nhật Bản, mặt trời trở thành biểu tượng quốc gia, thể hiện trên quốc kỳ với hình ảnh “đất nước mặt trời mọc”, mang ý nghĩa về nguồn gốc, niềm tự hào dân tộc và sự phát triển.
- Trong văn hoá Việt Nam, hình ảnh mặt trời xuất hiện trong trống đồng Đông Sơn, tượng trưng cho sự sống, mùa màng, sự ấm no và niềm tin của con người vào thiên nhiên.
- Mặt trời còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự tái sinh và hi vọng, vì mỗi ngày mặt trời mọc là một sự khởi đầu mới, thể hiện vòng tuần hoàn bất tận của sự sống và thời gian.
* Đọc văn bản
Gợi ý trả lời câu hỏi trong bài đọc:
1. Chú ý các chi tiết mô tả Đăm Săn khi đến nhà của Đăm Par Kvây.
- Các chi tiết miêu tả Đăm Săn:
+ Chồm lên hai lần chàng leo hết cầu thang
+ Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, ….
+ trông nghênh nghênh như con rắn trong hàng, ngang ngang như con cọp trong đầm, như con tê giác trong thung, ….
+ ……
- Khi đến nhà Đăm Par Kvây, Đăm Săn thể hiện phong thái của một tù trưởng mạnh mẽ, tự tin và đầy uy quyền khi bước lên nhà, hành động dứt khoát, nhanh nhẹn, không hề e dè hay sợ hãi.
- Chàng có những hành động mạnh mẽ như leo cầu thang nhanh, đi lại hiên ngang, cầm vũ khí, ngồi xuống như một con rắn trong hang, con cọp trong rừng, thể hiện khí chất oai phong.
- Lời nói của Đăm Săn vang dội, mạnh mẽ như sấm, thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh và vị thế của một người anh hùng nổi tiếng.
- Tất cả các chi tiết đều nhằm khắc họa hình tượng Đăm Săn là một tù trưởng giàu mạnh, dũng mãnh, có uy thế hơn người.
2. Hình dung cảnh tiếp đón Đăm Săn trong nhà Đăm Par Kvây. Chú ý các chi tiết về đời sống văn hóa và phong tục của người Ê-đê.
- Cảnh tiếp đón Đăm Săn:
+ tôi tớ trải dưới một chiếu trắng, trải trên một chiếu đỏ làm chỗ ngồi
+ thuốc sợi cả hòm đồng, thuốc lá cả sọt đại, trầu vỏ cả gùi to
+ đốt một gà mái ấp, giết một gà mái đẻ, giã gạo trắng như hoa ê pang, sáng như ánh mặt trời, nấu cơm mời khách
+ ché tuk da lươn, ché êbah M’nông
+ ai đi lấy nước cứ đi lấy nước, ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần
→ Cảnh tiếp đón quy củ, hoành tráng, có đầy đủ những đồ dùng, đồ ăn.
- Khi Đăm Săn đến, dân làng và gia đình Đăm Par Kvây tiếp đón rất nồng nhiệt, thể hiện sự kính trọng đối với một tù trưởng nổi tiếng.
- Người ta chuẩn bị chiếu, chăn, thuốc lá, rượu cần, cơm gà… đầy đủ và chu đáo để mời khách, cho thấy sự hiếu khách.
- Không khí tiếp đón rộn ràng với cảnh người đánh chiêng, người chuẩn bị đồ ăn, mọi người cùng tham gia đón tiếp.
- Qua đó thể hiện phong tục tiếp khách trọng thị, giàu tính cộng đồng của người Ê-đê.
3. Dự báo về hành trình tới nhà Nữ Thần Mặt Trời
- Rừng nhiều cọp, rắn
- đường đi hái cà, hái ớt người ta trồng chông lớn chông nhỏ
-> đường đi nhiều hiểm trở, chướng ngại.
- Hành trình được dự báo là vô cùng nguy hiểm với nhiều thú dữ như cọp, rắn, tê giác và những vùng rừng thiêng nước độc.
- Con đường đi đầy khó khăn, hiểm trở, chưa từng có ai dám đi và quay trở về an toàn.
- Lời cảnh báo của Đăm Par Kvây cho thấy đây là hành trình có thể dẫn đến cái chết.
- Tuy vậy, Đăm Săn vẫn quyết tâm ra đi, thể hiện ý chí và khát vọng chinh phục.
4. Lời khuyên của Đăm Par Kvây với Đăm Săn
- Nước thì nhiều đỉa, rừng thì nhiều vắt, người ta chưa hề đem nhau đi vào đó bao giờ. Ven rừng đầy xương người. Trong rừng đầy xương bò, xương trâu. Biết bao tù trưởng nhà giàu, biết bao dũng tướng anh hùng đã bỏ mạng nơi đây. Rừng Đen đất nhão là nơi đã chôn vùi nhiều tù trưởng nhà giàu. Tôi cột diêng bằng thừng, tôi trói diêng bằng dây, tôi không cho diêng đi vào đấy đâu. Tôi xin cúng cầu phúc cho diêng một lợn, tôi xin tiễn chân diêng một trâu, tôi không cho diêng đi vào rừng thiêng của Nhà Trời đâu. Ở đấy, chông lớn nhiều như lông nhím, chông nhỏ nhiều như lông chó, con sóc nhảy vào thân nó cũng khó mà vẹn toàn nữa là!
- Đăm Par Kvây khuyên Đăm Săn không nên đi vì con đường quá nguy hiểm, có thể mất mạng.
- Ông đưa ra nhiều dẫn chứng về những người đã chết khi đi vào khu rừng đó.
- Lời khuyên thể hiện sự lo lắng, quan tâm và mong muốn bảo vệ Đăm Săn.
- Đồng thời cũng cho thấy sự hiểu biết về thiên nhiên khắc nghiệt.
5. Chú ý thái độ của Đăm Săn khi nghe lời khuyên của Đăm Par Kvây
- Đăm Săn tỏ thái độ kiên quyết, quyết tâm và không sợ bất kì nguy hiểm nào.
- Đăm Săn không sợ hãi trước những lời cảnh báo nguy hiểm.
- Chàng tỏ ra kiên quyết, tự tin vào sức mạnh của bản thân.
- Khẳng định sẽ tiếp tục hành trình dù có phải đối mặt với thú dữ.
- Thể hiện bản lĩnh, ý chí và tinh thần anh hùng.
6. Đối chiếu từ ngữ miêu tả ngôi nhà Nữ Thần Mặt Trời với phần chú thích văn bản.
- Ngôi nhà được miêu tả với nhiều chi tiết kì ảo như cầu thang, sàn nhà, vật dụng đều sáng lấp lánh như vàng.
- Các chi tiết này có sự phóng đại, mang tính tưởng tượng, không giống hoàn toàn với nhà ở thực tế của người Ê-đê.
- Tuy nhiên, vẫn có những nét gần gũi như cấu trúc nhà sàn, cầu thang, không gian sinh hoạt.
- Điều này cho thấy sự kết hợp giữa yếu tố hiện thực (văn hoá Ê-đê) và yếu tố kì ảo (thế giới thần linh).
Ngôi nhà của Nữ Thần Mặt Trời được miêu tả với nhiều chi tiết kì ảo như ánh sáng rực rỡ, vật dụng bằng vàng. So với nhà ở thực tế của người Ê-đê, vẫn có những điểm tương đồng như cấu trúc nhà sàn, cầu thang. Tuy nhiên, các chi tiết đã được phóng đại và thần kì hoá, tạo nên vẻ đẹp huyền ảo. Điều đó cho thấy sự kết hợp giữa hiện thực và trí tưởng tượng trong sử thi.
7. Hình dung về cảnh tượng ngôi nhà Nữ Thần Mặt Trời
- Có bãi thả trâu, thả bò.
- Có sương mù bảo phủ
- Bờ rào làng Dưới giăng dây đồng, trên giăng dây sắt
- Cái thang trông như cầu vồng
- Cối giã gạo bằng vàng, chày cũng bằng vàng
- Tòa nhà dài dằng dặc, voi vây chặt sàn sân, chiêng xếp đầy ngoài nhà, cồng chất đầy nhà trong
- Tôi tớ trai gái như ong đi lấy nước, như vò vẽ đi chuyển hoa, các xà ngang xà dọc đều thếp vàng
=> Lung linh, đẹp đẽ, hào nhoáng.
- Ngôi nhà hiện lên rực rỡ, lộng lẫy, ánh sáng chói lọi như ánh mặt trời.
- Không gian rộng lớn, kì vĩ, mang vẻ đẹp siêu nhiên.
- Mọi chi tiết đều toát lên sự giàu sang, quyền lực và thần thánh.
- Khác biệt hoàn toàn với thế giới con người, tạo cảm giác huyền bí.
8. Tưởng tượng về hình ảnh Nữ Thần Mặt Trời
- Mặc váy ánh như sét, loáng như chớp
- Mái tóc vén bên tai
- Nàng từ trong buồng đi ra, cửa buồng liền bừng sáng
- Nàng đi trông như diều bay ó liệng, như nước lững lờ trôi cũng không bằng
- Thân hình như cái nụ tai, cổ như cổ công
=> vừa toát lên vẻ đẹp độc nhất, vừa toát lên sự quyền uy của nữ thần.
- Nữ Thần Mặt Trời hiện lên với trang phục lấp lánh, sáng rực như tia sét, lóe lên như ánh chớp.
- Mái tóc được vén gọn sang hai bên tai, càng tôn lên vẻ thanh tú, cao quý.
- Khi nàng bước ra khỏi buồng, không gian xung quanh như bừng sáng, toả ra ánh hào quang rực rỡ.
- Dáng đi uyển chuyển, nhẹ nhàng, đẹp hơn cả cánh diều bay hay chim ó lượn, thậm chí còn mềm mại hơn dòng nước trôi êm đềm.
- Vóc dáng thanh thoát, duyên dáng với thân hình nhỏ nhắn, cổ cao thanh như cổ chim công.
⇒ Hình ảnh vừa thể hiện vẻ đẹp tuyệt mỹ, khác thường, vừa toát lên sự uy nghi, quyền lực của một vị nữ thần.
9. Vì sao Nữ Thần Mặt Trời từ chối Đăm Săn?
- Vì nếu nàng đi thì:
+ Lợn dưới gà trên, cọp tê giác ngựa trâu sẽ chết hết.
+ Chết cả người Kur, người Lào vì hết đất làm nương.
+ Chết cả người Ê-đê Ê-ga vì không có nước uống.
+ Chết cả gâm ghì cu xanh vì không có trái ăn.
+ Cây trong rừng sẽ tuyệt diệt, cây trên rú sẽ chết khô, lau lách sẽ ngừng đâm chồi, cỏ cây sẽ tàn lụi, đất đai sẽ nứt nẻ, sông suối sẽ cạn khô.
→ Nữ thần Mặt Trời rời đi, mặt đất sẽ không có sự sống, cây cối loài vật và con người sẽ bị hủy diệt.
- Nếu Nữ Thần Mặt Trời rời đi, thế giới sẽ rơi vào hỗn loạn: cây cối chết, đất đai khô cằn, con người không thể sống.
- Nàng có vai trò duy trì sự sống nên không thể rời vị trí của mình.
- Quyết định từ chối thể hiện quy luật tự nhiên không thể thay đổi.
- Đồng thời cho thấy ranh giới giữa con người và thần linh.
10. Lưu ý phản ứng của Đăm Săn khi bị nữ thần từ chối
- Đăm Săn lúc đầu rất cương quyết, một mực bày tỏ niềm mong muốn lấy được Nữ Thần. Lần thứ hai, Đăm Săn tiếc nuối và buồn bã khi không thể đưa Nữ Thần đi cùng
- Ban đầu, Đăm Săn thể hiện thái độ rất kiên quyết, một lòng khẳng định mong muốn cưới được Nữ Thần Mặt Trời, không hề dao động trước lời từ chối.
- Chàng vẫn cố thuyết phục, bộc lộ khát vọng mãnh liệt và ý chí chinh phục của mình.
- Tuy nhiên, khi không thể thay đổi quyết định của Nữ Thần, Đăm Săn dần chuyển sang trạng thái tiếc nuối và buồn bã.
- Chàng đau lòng khi phải chấp nhận rời đi một mình, không thể đưa Nữ Thần về cùng như mong muốn ban đầu.
11. Tưởng tượng cảnh Đăm Săn trong Rừng Đen.
- mặt trời lên cao, ngựa bắt đầu bị dính ở chân
- ngựa tiếp tục chạy cho đến khi bị dính ngang đầu gối, nó phải đi bước một, cứ bước một đi mãi
- mặt trời lên quá cây xà dọc, ngựa đã lún đến sát bẹn, nhưng nó vẫn rang bước tới
- mặt trời đứng bóng, nó không bước được nữa
- nó bị ngập ngang lưng đến mức cả ngựa, cả Đăm Săn đều chìm xuống.
- Khi mặt trời bắt đầu lên cao, con ngựa của Đăm Săn đã có dấu hiệu bị lún, chân dần bị dính xuống đất, di chuyển trở nên khó khăn.
- Dù vậy, ngựa vẫn cố gắng tiến về phía trước, nhưng càng đi càng lún sâu, đến khi ngang đầu gối thì chỉ có thể nhấc từng bước một cách nặng nề.
- Khi mặt trời lên cao hơn nữa, con ngựa đã lún đến sát bẹn, nhưng vẫn cố gắng gượng bước tiếp trong tuyệt vọng.
- Đến lúc mặt trời đứng bóng, con ngựa hoàn toàn không thể di chuyển được nữa, bị mắc kẹt giữa rừng sâu.
- Cuối cùng, ngựa bị lún đến ngang lưng, kéo theo cả Đăm Săn cũng chìm xuống, tạo nên một kết cục bi kịch và ám ảnh.
* Sau khi đọc
Nội dung chính:
Văn bản kể về cuộc hành trình trải qua nhiều khó khăn, hiểm nguy để đến được nhà Nữ Thần Mặt Trời và ngỏ lời với nàng của Đăm Săn.
Gợi ý trả lời câu hỏi sau khi đọc:
Câu 1 (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Những sự kiện chính:
+ Đăm Săn đến nhà Đăm Par Kvây, muốn Đăm Par Kvây cùng mình đi bắt Nữ Thần Mặt Trời
+ Đăm Par Kvây từ chối và khuyên can Đăm Săn, nhưng Đăm Săn cương quyết sẽ đến nhà Nữ Thần Mặt Trời
+ Vượt qua nhiều chông gai, Đăm Săn đã đến được nơi ở của Nữ Thần Mặt Trời và bày tỏ mong muốn lấy nàng của mình.
+ Nữ Thần Mặt Trời từ chối khiến Đăm Săn buồn bã trở về ngay lúc mặt trời lên mà không đợi mặt trời lặn. Ngựa và Đăm Săn bị chìm
→ Đăm Săn là một người tù trưởng oai hùng, quả quyết, không sợ khó khăn, gian khổ. người đàng hoàng, ngay thẳng, tự tin quyết kiệt
- Đăm Săn quyết tâm lên đường chinh phục Nữ Thần Mặt Trời mặc dù đã bị mọi người can ngăn, thể hiện khát vọng lớn lao của người anh hùng.
- Chàng đến nhà Đăm Par Kvây và được tiếp đón trọng thể, qua đó cho thấy vị thế và danh tiếng của mình.
- Khi nghe những lời cảnh báo về hành trình nguy hiểm, Đăm Săn vẫn không từ bỏ ý định, thể hiện ý chí kiên định và tinh thần dũng cảm.
- Chàng vượt qua nhiều khó khăn để đến được nhà Nữ Thần Mặt Trời và bày tỏ mong muốn kết duyên.
- Sau khi bị từ chối, Đăm Săn trở về nhưng gặp nạn trong Rừng Đen và kết thúc cuộc đời một cách bi kịch.
=> Những sự kiện đó cho thấy Đăm Săn là người dũng cảm, kiên cường, có khát vọng chinh phục, nhưng đồng thời cũng bộc lộ sự chủ quan, hiếu thắng dẫn đến kết cục đáng tiếc.
Câu 2 (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Lời kể, lời tả, lời đối thoại góp phần làm nổi bật lên ngoại hình, đặc điểm và phẩm chất của nhân vật
- Lời kể trong sử thi thành kính, trang trọng; nhịp điệu châm rãi; trần thuật tỉ mỉ, mỗi câu như có vần điệu nhịp nhàng
+ Họ đi suốt tháng, suốt năm, lúc nghe sông nước rì rào, lúc nghe biển cả gào thét, người cưỡi ngựa đực, người cưỡi ngựa cái, ngựa thở hổn ha hổn hển
…
Lời người kể chuyện và cả lời nhân vật nhiều khi mang tính khoa trương, cường điệu:
+ Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang. Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cách, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây…như sấm gầm sét dậy.
+ Cột không đừng, giữ không ở, đốt đuốc ra đi giữa canh khuya
…
- Thường xuyên sử dụng thủ pháp so sánh trùng điệp.
+ Nàng đi trông như diều bay ó liêng, như nước lững lờ trôi cũng không bằng
+ thân hình như cái nụ tai, cổ như cổ công
…
- Lời kể trong đoạn trích có vai trò dẫn dắt câu chuyện, giúp người đọc nắm được diễn biến sự việc một cách rõ ràng và mạch lạc.
- Lời miêu tả góp phần khắc họa hình ảnh nhân vật và không gian, làm nổi bật vẻ đẹp kì vĩ, giàu chất sử thi.
- Lời đối thoại giúp bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, tính cách và thái độ của nhân vật, đặc biệt là sự kiên quyết của Đăm Săn.
- Lời văn sử thi trong đoạn trích mang giọng điệu trang trọng, hào hùng, thể hiện tầm vóc lớn lao của nhân vật.
- Ngôn ngữ có nhiều yếu tố phóng đại, so sánh kì vĩ nhằm tôn vinh sức mạnh và vẻ đẹp của người anh hùng.
- Việc lặp lại cấu trúc câu và hình ảnh tạo nên nhịp điệu đặc trưng, phù hợp với hình thức kể truyền miệng.
Câu 3 (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1)::
- Người kể chuyện trong đoạn trích này ở ngôi thứ 3, người kể giấu mình không xuất hiện trong đoạn trích
- Sưt thi tồn tại dưới dạng truyền miệng và văn bản, nhưng phần lớn đều có nguồn gốc dân gian, có tác phẩm chỉ kể trong 1-2 đêm, nhưng cũng có tác phẩm phải kể kéo dài tới 4 – 5 ngày, đêm tùy theo trí tưởng tượng, trạng thái thăng hoa của người kể. Sử thi được truyền tải đến người nghe thông qua hình thức hát, kể, diễn xướng của nghệ nhân. Nghệ nhân kể, hát sử thi được coi là “báu vật sống” của dân tộc, họ là nghệ sỹ tổng hợp, là người sáng tạo tác phẩm, đạo diễn các tình huống, họ cũng là diễn viên tài năng, có thể diễn giọng nữ, giọng nam, giọng con quỷ, giọng thần tiên… đồng thời là người bình luận tính cách hay diễn biến câu chuyện…
- Người kể chuyện trong đoạn trích là người kể giấu mình, kể ở ngôi thứ ba với cái nhìn bao quát toàn bộ sự việc.
- Người kể không trực tiếp bộc lộ cảm xúc cá nhân mà tập trung tái hiện câu chuyện một cách khách quan.
- Sử thi Ê-đê thường được kể theo hình thức khan, tức là kể bằng lời nói có nhịp điệu, đôi khi kết hợp với hát.
- Người kể sử thi có thể linh hoạt thêm thắt chi tiết để câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
- Nội dung kể thường gắn với các nhân vật anh hùng và phản ánh đời sống, lịch sử của cộng đồng.
Câu 4 (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Đại diện cho chế độ mẫu hệ, nữ quyền của người Ê-đê
- Đại diện cho sự sống của mặt đất (nếu Nữ Thần ra đi thì cây cối con người sẽ chết), sức mạnh, quyền uy và sự hủy diệt (khi Đăm Săn trở về lúc mặt trời lên)
- Hình tượng Nữ Thần Mặt Trời tượng trưng cho vẻ đẹp hoàn mỹ và lí tưởng mà con người luôn hướng tới.
- Nữ Thần còn là biểu tượng của sức mạnh tự nhiên và nguồn sống của vạn vật.
- Việc Đăm Săn muốn chinh phục Nữ Thần thể hiện khát vọng vươn tới những giá trị cao cả, phi thường.
- Tuy nhiên, hình tượng này cũng cho thấy giới hạn mà con người không thể vượt qua, dù có mạnh mẽ đến đâu.
Câu 5 (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Đam Săn đã chết lún trong Rừng Sáp Đen của bà Sun Y-rít. Anh đã sống tuyệt đẹp trong khát vọng và chiến công. Anh đã chết trong tư thế hiên ngang của người anh hùng bộ tộc. Cái chết bi tráng của Đăm Săn mang ý nghĩa bi kịch của lịch sử, của thời đại vô cùng sâu sắc. Hành động của Đăm Săn tuy có sức nổ công phá ghê gớm: anh đi bắt nữ thần Mặt Trời, trải qua bao gian nan khổ ải, anh đã đi tới nơi mà anh muốn, nhưng rốt cuộc, anh phải trả giá bằng máu.
- Bi kịch ấy mang màu sắc thời đại, nó nói lên mâu thuẫn gay gắt giữa khả năng hữu hạn và khát vọng vô hạn của người anh hùng. Mặc dù vậy, nhân vật Đam Săn mãi mãi là hình ảnh người anh hùng lý tưởng tuyệt đẹp của bộ tộc Ê-Đê xưa và nay. Trong tâm hồn con người Việt Nam, chàng dũng sĩ Đam Săn đời đời bất tử.
- Cái chết của Đăm Săn trong Rừng Đen là một kết cục bi kịch, xuất phát từ khát vọng vượt quá giới hạn của con người.
- Đây có thể xem là hậu quả tất yếu khi con người muốn chinh phục những điều vượt ngoài khả năng của mình.
- Tuy nhiên, cái chết ấy không vô nghĩa vì nó thể hiện tinh thần dũng cảm và ý chí không khuất phục của người anh hùng.
- Qua đó, tác phẩm vừa ca ngợi con người, vừa nhắc nhở về giới hạn và quy luật của tự nhiên.
Câu 6 (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- uống rượu cần, hút thuốc lá cuốn, ăn trầu
- trong nhà có cồng, chiêng
- tín ngưỡng về mặt trăng, mặt trời: người anh giữ mặt trời, người em giữ mặt trăng, dù yêu nhau nhưng phải sống cách biệt
…
- Đoạn trích cho thấy rõ đời sống cộng đồng của người Ê-đê thông qua cảnh tiếp đón khách rất long trọng và đông vui. Tập quán sinh hoạt được thể hiện qua việc uống rượu cần, ăn uống chung và đánh chiêng trong các dịp quan trọng.
- Nhà ở của người Ê-đê là nhà dài, phản ánh lối sống gắn bó giữa các thành viên trong gia đình và cộng đồng. Tín ngưỡng của họ thể hiện qua niềm tin vào các vị thần, đặc biệt là Nữ Thần Mặt Trời.
=> Những yếu tố này cho thấy đời sống văn hoá của người Ê-đê gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên và thế giới tâm linh.
Câu 7 (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
|
|
Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác |
Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời |
|
Giống |
- có lòng dũng cảm, kiên cường, không sợ khó khăn, thất bại, không nhụt chí trước cái chết, chết cũng không đánh mất đi danh dự - có sức mạnh phi thường, ngoại hình đặc biệt - Những chiến công của người anh hùng bao giờ cũng mang một ý nghĩa lớn lao, cao cả vì họ là sự thể hiện sức mạnh của tập thể, bộ lạc, sức mạnh lớn lao của thời đại. Những chiến công của người anh hùng có tính chất quyết định đối với vận mệnh của tập thể. - đều là những tướng lĩnh, người đứng đầu bộ tộc (tù trưởng) |
|
|
Khác |
Người anh hùng mang đậm hiện thực gần với con người bình thường, giản dị trng quan hệ với vợ con Ca ngợi sự dũng cảm bao gồm cả về trí tuệ |
Người anh hùng thiên về “thần thánh hóa”
Ca ngợi quyền uy và sự giàu có thịnh vượng |
- Cả hai đoạn trích đều xây dựng hình tượng người anh hùng với phẩm chất dũng cảm, kiên cường và sẵn sàng hi sinh vì mục tiêu lớn.
- Người anh hùng trong cả hai nền văn hoá đều mang lí tưởng cao đẹp và có vai trò đại diện cho cộng đồng.
- Tuy nhiên, trong quan niệm của người Hy Lạp, anh hùng thường gắn với danh dự, chiến tranh và ý thức rõ về số phận.
- Trong khi đó, người anh hùng Ê-đê lại mang khát vọng chinh phục thiên nhiên và thần linh, thể hiện tính cách mạnh mẽ, bộc trực.
- Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm văn hoá và môi trường sống của mỗi dân tộc.
* Kết nối đọc – viết
Câu hỏi (trang 111 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
Đoạn văn tham khảo:
Sử thi là thể loại văn học dân gian đã xuất hiện từ bao đời nay. Ra đời từ thời cổ đại, sử thi đã ghi lại cuộc sống qua thế giới quan của con người thời kì cổ đại. Con người thời kỳ nguyên thủy với nhu cầu nhận thức, giải thích nguồn gốc tự nhiên, nguồn gốc thị tộc đã sáng tạo ra các vị thần, bán thần. Những câu chuyện về lịch sử, xã hội qua tư duy thần thoại của người xưa đã bị xáo trộn, gãy khúc, méo mó,… tạo nên tính chất hoang đường, kỳ vĩ của bức tranh sử thi. Nếu người Hy Lạp có niềm tin về thế giới thần linh ngự trên đỉnh Olympia thì người Êđê cũng có niềm tin về Yang. Mặc dù thời gian sử thi và thời gian hiện tại cách nhau rất xa nhưng việc những sử thi nổi tiếng như I-li-át, Ô-đi-xê hay ở Việt Nam có sử thi Đăm Săn vẫn được biết tới rộng rãi tới bây giờ đã chứng mình giá trị nhân văn và giá trị nghệ thuật của thể loại này. Hơn nữa nó đã phản ánh được phần nào chân dung cuộc sosonsg và những quan niệm buổi đầu của con người về thế giới. Tóm lại, dù mốc thời gian có chênh lệch nhưng cả sử thi Iliad và sử thi Đam Săn đều có chung những vấn đề lịch sử của nhân loại trong thời đại anh hùng xa xưa. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận thức của mỗi chúng ta về thể loại sử thi trong nền văn học dân gian nói riêng cũng như nền văn hóa dân gian nói chung.