Soạn bài (Nói và nghe trang 149) Trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu về một vấn đề đáng quan tâm (Kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) - Kết nối tri thức
Soạn bài (Nói và nghe trang 149) Trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu về một vấn đề đáng quan tâm (Kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) - Kết nối tri thức
Với soạn bài Nói và nghe: Trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu về một vấn đề đáng quan tâm (Kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) trang 149, 150, 151 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh lớp 11 trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng soạn văn 11.
Soạn bài (Nói và nghe trang 149) Trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu về một vấn đề đáng quan tâm (Kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) - Kết nối tri thức
* Yêu cầu
- Giới thiệu được vấn đề nghiên cứu, lí do chọn vấn đề.
- Trình bày khái quát những kết quả nghiên cứu chính về vấn đề.
- Sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ để nội dung trình bày được rõ ràng và hấp dẫn.
1. Chuẩn bị nói
Mục đích của việc trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu là “tô đậm” những thông tin chính trong báo cáo nghiên cứu, thu thập thông tin phản hồi từ người nghe. Để thực hiện được mục đích này, ngoài việc chuẩn bị về nội dung (như hướng dẫn trong sách giáo khoa Ngữ văn 10, tập một, tr. 119), người nói cần đặc biệt chú ý đến việc sử dụng các hình thức, phương tiện trình bày sao cho hiệu quả, phù hợp. Có thể tham khảo một số gợi ý sau đây:
- Tìm hiểu về người nghe và bối cảnh giao tiếp: Báo cáo kết quả nghiên cứu có thể được trình bày trong một hội thảo dành cho đối tượng học sinh, một diễn đàn chuyên môn, hoặc một buổi thuyết trình về một dự án,… Người nghe báo cáo có thể là học sinh, là nhà tài trợ hoặc một hội đồng chuyên môn. Trước khi trình bày báo cáo, cần tự đặt câu hỏi: Người nghe đã biết những thông tin gì, đang quan tâm tới điều gì, từ đó lựa chọn nội dung và hình thức trình bày phù hợp.
- Xác định mục đích giao tiếp: Việc trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu có thể hướng tới nhiều mục đích: chia sẻ một ý tưởng sáng tạo, thu hút và kêu gọi tham gia một dự án mới, thông báo về những kết quả đạt được trong quá trình thực hiện một đề tài nghiên cứu. Tùy từng mục đích giao tiếp cụ thể mà người nói lựa chọn và sử dụng các chiến lược giao tiếp khác nhau.
- Xác định những nội dung chính cần trình bày: Đề tài nghiên cứu của bạn là gì? Tại sao bạn chọn vấn đề đó? Những kết luận chính của bạn là gì? Đâu là vấn đề mới mẻ mà bạn đã phát hiện ra trong quá trình nghiên cứu? Hãy tập trung vào những nội dung thực sự mới mẻ, gây hứng thú với người nghe.
- Xác định các hình thức, phương tiện trình bày phù hợp: Để gia tăng sức hấp dẫn và thuyết phục của bài trình bày, ngoài việc sử dụng phương tiện ngôn ngữ, bạn có thể sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ như ngôn ngữ cơ thể, các hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ, đồ họa, bảng biểu,… Việc sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ cần đảm bảo một số nguyên tắc sau:
+ Tối giản: Cần tập trung vào một vài phương tiện chính để làm nổi bật những thông tin quan trọng nhất trong bài trình bày, đồng thời khai thác một cách tối đa giá trị biểu đạt của những phương tiện này. Cần hạn chế tối đa các hình ảnh, kí hiệu chỉ mang tính hình thức, không thực sự cung cấp thông tin.
+ Trực quan hóa: Cần xác định những thông tin trừu tượng, phức tạp, khiến người nghe khó có thể lĩnh hội chỉ bằng phương tiện ngôn ngữ, từ đó lựa chọn các hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu,… góp phần cụ thể hóa thông tin, phù hợp với nhận thức của người nghe.
+ Ấn tượng: Các phương tiện phi ngôn ngữ cần tác động mạnh đến giác quan, cảm xúc và thu hút sự chú ý của người nghe. Màu sắc nổi bật, các hình ảnh mới mẻ, ngôn ngữ có thể sống động, sự thay đổi ngữ điệu,… là những yếu tố có thể tạo nên sự hấp dẫn, lôi cuốn cho bài trình bày.
2. Thực hành nói
Bài thuyết trình báo cáo kết quả nghiên cứu thường có những nội dung chính sau:
- Mở bài: Nêu tên, lí do chọn vấn đề nghiên cứu, các kết luận chính của báo cáo kết quả nghiên cứu.
- Triển khai: Tóm tắt các luận điểm chính, lựa chọn một hoặc một vài phương tiện phi ngôn ngữ để minh họa, nhấn mạnh thông tin chính cũng như thu hút sự chú ý của khán giả.
- Kết luận: Khái quát những kết quả nghiên cứu chính, gợi mở các hướng đi mới của đề tài, thể hiện một thái độ sẵn sàng đối thoại một cách chân thành, cởi mở.
Bài nói tham khảo:
Lịch sử, văn hóa, xã hội và giáo dục người Chăm ở Việt Nam
1. Đặt vấn đề
Trong suốt thời kỳ Pháp thuộc, lịch sử vương quốc Champa đã thu hút nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu, công bố thành sách, tạp chí. Sau năm 1975, xuất hiện các tác giả Việt Nam, không dừng lại ở việc tìm tòi, bổ sung thêm tư liệu mà còn khám phá ra cái mới như lắp vào khoảng thiếu sót của các nhà nghiên cứu tiên phong chưa làm được. Những công trình về sau đã đi vào từng mảng, lĩnh vực thuộc đời sống, văn hóa, xã hội, lễ hội đến sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo.
2. Giải quyết vấn đề
Trước hết, là những ghi chép về Champa trong lịch sử Trung Quốc được tìm thấy trong bộ sử Hán thư, Lương sử, Cựu Đường thư, Tân Đường thư, Tống sử… Các nhà nghiên cứu đều dựa vào những nguồn sử liệu này để dựng lại lịch sử Lâm Ấp-Hoàn Vương-Chiêm Thành. Những tư liệu của Trung Quốc viết về phong tục tập quán của người Chăm xưa không có tính hệ thống, rời rạc và sơ sài, nhiều khi thiếu chính xác. Kế đến là những nghiên cứu, khảo sát thực địa của người Pháp. Tư liệu cổ nhất của người Châu Âu viết về người Chăm có lẽ là của một người gốc Italia tên là Marco Polo. Ông làm quan dưới triều đại Mông-Nguyên của Hốt Tất Liệt. Năm 1298, sau một lần được cử đi làm sứ giả ở một số nước Đông Nam Á, trong đó có Champa, ông đã ghi chép khá tỉ mỉ về người Chăm và đời sống của họ trong cuốn Lelivre de Marco Polo (cuốn sách của Marco Polo) (Phan Quốc Anh, 2006, tr.18). Vào thế kỉ XIV, một số linh mục đi truyền giáo đã đến Champa. Linh mục Odoric de Pordennone có ghi chép về phong tục, tập quán của người Chăm trong cuốn sách Những cuộc viễn du sang châu Á xuất bản tại Paris.
Những tư liệu lịch sử của Việt Nam liên quan đến Chiêm Thành có thể tìm thấy trong Đại Nam nhất thống chí, Đại Việt sử ký toàn thư và một số sử liệu của các triều đại Việt Nam từ Lý-Trần đến triều Nguyễn. Nhưng những sử liệu nói trên chủ yếu nói về việc triều cống, giao tranh, hòa hiếu (Phan Quốc Anh, 2006, tr.18). Mặc dù vậy, đó là những ghi chép thành văn chính thống rất quan trọng để đối chiếu với ghi chép trên văn bia của Champa. Trần Quốc Vượng chủ biên cuốn Cơ sở văn hóa Việt Nam (2008) đã dành một phần nói về không gian vùng văn hóa Trung Bộ, chủ yếu đề cập về không gian văn hóa Chăm ở khu vực này. Cuối cùng, là Trương Sỹ Hùng với tác phẩm Tôn giáo trong đời sống văn hóa Đông Nam Á (2010), phân tích yếu tố Ấn Độ giáo và Hồi giáo trong sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo Chăm. Từ đó, làm nổi bật lên đặc điểm, vai trò trong sáng tác văn chương của người Chăm trong tác phẩm Deva Mưnô, Inra Patra, Ariya Cam – Bini,… Trong tác phẩm Lịch sử Việt Nam (2004) tác giả Huỳnh Công Bá đã dành hai chương để trình bày về quá trình giành độc lập của Champa, phân tích những đặc điểm cơ bản về thể chế chính trị, đời sống văn hóa, xã hội. Đặc biệt nhấn mạnh vào quá trình hội nhập của người Chăm vào cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Cuối cùng, Phan Thành Long chủ biên công trình Lí luận giáo dục (2010), nội dung chính của cuốn sách trình bày về quá trình giáo dục, nguyên tắc giáo dục, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và vai trò của giáo viên chủ nhiệm. Đây là vấn đề có tính chất lí luận mà khi nghiên cứu về lĩnh vực giáo dục không thể bỏ qua.
3. Kết luận
Tóm lại, các công trình nghiên cứu về lịch sử và nền văn minh Champa được xuất bản thành sách, báo và tạp chí rất đa dạng và phong phú, được các nhà khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu nhiều khía cạnh, lĩnh vực khác nhau. Nhưng chưa có công trình khảo cứu nào đề cập đến vấn đề giáo dục của người Chăm trong lịch sử mang tính chất hệ thống và đầy đủ. Ngay cả, hình thức học tập và sinh hoạt nội trú của học sinh người Chăm nói riêng và các dân tộc thiểu số nói chung hiện nay cũng chưa có sự quan tâm, chú ý nhiều từ các nhà khoa học và các nhà quản lý giáo dục. Việc tổng luận các công trình nghiên cứu về người Chăm ở Việt Nam chưa phải là bảng thống kê đầy đủ các tác giả cũng như tác phẩm, mà chỉ phản ánh một phần giúp độc giả có cái nhìn tổng quát những hiểu biết về văn hóa Chăm.
Kính thưa thầy cô và các bạn,
Hôm nay, em xin trình bày về vấn đề ô nhiễm môi trường không khí ở đô thị – một vấn đề đang ngày càng trở nên nghiêm trọng trong cuộc sống hiện nay.
Trước hết, có thể thấy rằng chất lượng không khí tại các thành phố lớn đang suy giảm rõ rệt. Vào những giờ cao điểm, lượng khói bụi từ phương tiện giao thông dày đặc, nồng độ bụi mịn vượt mức an toàn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của con người. Nhiều người phải sử dụng khẩu trang hoặc các thiết bị lọc không khí để tự bảo vệ mình.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố, trong đó chủ yếu là khí thải từ phương tiện giao thông và hoạt động sản xuất công nghiệp. Bên cạnh đó, việc đốt rác, sử dụng nhiên liệu hóa thạch và ý thức bảo vệ môi trường chưa cao của một bộ phận người dân cũng góp phần làm tình trạng ô nhiễm trở nên nghiêm trọng hơn.
Hậu quả của ô nhiễm không khí là vô cùng lớn. Nó không chỉ gây ra các bệnh về đường hô hấp, tim mạch mà còn làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Đồng thời, ô nhiễm không khí còn góp phần làm biến đổi khí hậu và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.
Để khắc phục tình trạng này, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Nhà nước cần đưa ra các chính sách kiểm soát khí thải nghiêm ngặt, phát triển giao thông công cộng. Các doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ sạch. Và mỗi cá nhân chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân và tích cực trồng cây xanh.
Tóm lại, ô nhiễm môi trường không khí là một vấn đề cấp bách. Mỗi người chúng ta cần có trách nhiệm chung tay bảo vệ môi trường để xây dựng một cuộc sống trong lành và bền vững hơn.
Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe.
Trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu về vấn đề:
“Biến đổi khí hậu và tác động đối với môi trường sống hiện nay”
Kính thưa thầy cô và các bạn!
Ngày nay, khi nhắc đến môi trường sống, chúng ta không thể không nhắc tới vấn đề biến đổi khí hậu. Những đợt nắng nóng kéo dài, bão lũ bất thường hay tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng đã cho thấy thiên nhiên đang lên tiếng cảnh báo con người.
Xuất phát từ thực tế đó, em đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Biến đổi khí hậu và tác động đối với môi trường sống hiện nay” nhằm tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả cũng như trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ Trái Đất.
Qua quá trình nghiên cứu, em nhận thấy biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời mà đã ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hằng ngày của mỗi chúng ta.
1. Khái quát về biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài của nhiệt độ và các hiện tượng thời tiết trên Trái Đất. Hiện nay, nhiệt độ trung bình toàn cầu đang tăng lên nhanh chóng do lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính ngày càng lớn.
[Kết hợp phương tiện phi ngôn ngữ: trình chiếu hình ảnh băng tan ở hai cực, cháy rừng, ngập lụt]
Các biểu hiện dễ thấy nhất là:
Nắng nóng kéo dài.
Băng tan, nước biển dâng.
Hạn hán, lũ lụt và cháy rừng diễn ra thường xuyên hơn.
2. Nguyên nhân của biến đổi khí hậu
Qua tìm hiểu, em nhận thấy nguyên nhân chủ yếu đến từ hoạt động của con người:
Khí thải từ nhà máy, phương tiện giao thông.
Chặt phá rừng.
Sử dụng quá nhiều nhiên liệu hóa thạch.
Xả rác và gây ô nhiễm môi trường.
Ngoài ra còn có một số nguyên nhân tự nhiên như núi lửa phun trào hay biến đổi khí quyển, nhưng tác động của con người vẫn là nguyên nhân quan trọng nhất.
[Có thể sử dụng sơ đồ nguyên nhân → hậu quả để minh họa]
3. Tác động của biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả thiên nhiên và con người.
Đối với môi trường:
Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Đất đai khô cằn, thiếu nước sạch.
Hệ sinh thái bị phá hủy.
Đối với con người:
Thiên tai gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
Nông nghiệp gặp nhiều khó khăn.
Dịch bệnh xuất hiện ngày càng nhiều.
Tại Việt Nam, chúng ta có thể thấy rõ tình trạng ngập lụt ở miền Trung, xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long hay nắng nóng kéo dài ở nhiều địa phương.
[Kết hợp biểu đồ hoặc số liệu về nhiệt độ, thiên tai để tăng sức thuyết phục]
4. Giải pháp bảo vệ môi trường
Theo em, để hạn chế biến đổi khí hậu, mỗi người cần:
Trồng cây xanh.
Tiết kiệm điện và nước.
Hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần.
Bảo vệ rừng và nguồn nước.
Riêng học sinh chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như:
Không xả rác bừa bãi.
Tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
Tuyên truyền lối sống xanh cho mọi người xung quanh.
[Kết hợp cử chỉ tay, thay đổi giọng điệu nhấn mạnh thông điệp hành động]
Kính thưa thầy cô và các bạn!
Biến đổi khí hậu là thách thức lớn của toàn nhân loại. Qua đề tài nghiên cứu này, em nhận thấy rằng bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của các quốc gia mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân.
Nếu con người biết sống hài hòa với thiên nhiên và hành động từ những điều nhỏ nhất hôm nay, chúng ta sẽ góp phần giữ gìn một hành tinh xanh cho tương lai.
Bài trình bày của em xin được kết thúc tại đây. Em rất mong nhận được ý kiến đóng góp và trao đổi từ thầy cô cùng các bạn.
Xin chân thành cảm ơn!
3. Trao đổi, đánh giá
|
Người nói |
Người nghe |
|
- Lắng nghe, trả lời câu hỏi và phản hồi về những phản biện của người nghe. - Tự đánh giá, sửa chữa, hoàn thiện báo cáo kết quả nghiên cứu. |
- Đặt ra các câu hỏi để tìm hiểu sâu thêm về đề tài. - Phản biện lại những nội dung vừa trình bày hoặc đưa ra một cách kiến giải khác, một nguồn thông tin khác về vấn đề. |
Để đánh giá được một bài trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu, có thể tham khảo các gợi ý trong bảng sau:
