Soạn bài Giấu của - Kết nối tri thức
Soạn bài Giấu của - Kết nối tri thức
Với soạn bài Giấu của trang 140 → trang 146 Ngữ văn 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh lớp 12 trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng soạn văn 12.
Soạn bài Giấu của - Kết nối tri thức
* Trước khi đọc:
Câu hỏi (Trang 140 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn khi xem một bộ phim hài, một vở hài kịch, hoặc đọc một truyện cười.
Trả lời
Truyện cười: "Bài kiểm tra"
+ Nội dung:
Một giáo viên hỏi học sinh: "Hãy cho cô biết, con có thể đi từ nhà đến trường bằng cách nào nhanh nhất?".
Học sinh trả lời: "Thưa cô, con có thể đi bằng xe đạp, chỉ mất 15 phút."
Giáo viên: "Vậy còn nếu con đi bộ thì sao?".
Học sinh: "Thưa cô, nếu con đi bộ thì sẽ mất 30 phút."
Giáo viên: "Tốt lắm. Vậy con hãy cho cô biết, nếu con đi bằng xe bò thì mất bao lâu?".
Học sinh: "Thưa cô, nếu con đi bằng xe bò thì con sẽ không bao giờ đến được trường."
+ Cảm nhận:
Truyện cười ngắn nhưng tạo nên cảm giác hứng khởi với tiếng cười. Chi tiết bất ngờ và hài hước được sử dụng để làm cho câu chuyện thêm phần thú vị. Ngoài ra, qua những truyện này, người đọc cũng rút ra được những bài học nhẹ nhàng về sự logic và khả năng tư duy sáng tạo.
+ Bài học rút ra:
Đừng bao giờ bó hẹp suy nghĩ của mình trong những khuôn khổ nhất định. Hãy luôn sáng tạo và tìm kiếm những giải pháp mới cho các vấn đề. Biết cách pha trò và mang đến tiếng cười cho mọi người là một điều tuyệt vời.
- Một trong những trải nghiệm khiến em nhớ nhất là khi xem bộ phim hài Home Alone. Bộ phim kể về cậu bé Kevin vô tình bị gia đình bỏ quên ở nhà trong dịp Giáng sinh và phải tự mình đối phó với hai tên trộm ngốc nghếch. Điều khiến em thích thú nhất là những tình huống gây cười liên tiếp xuất hiện khi Kevin dùng đủ mọi cách để bẫy hai tên trộm. Những màn té ngã, hoảng hốt hay biểu cảm cường điệu của các nhân vật khiến em bật cười nhiều lần.
- Không chỉ mang lại tiếng cười, bộ phim còn giúp em cảm nhận được tình cảm gia đình ấm áp và sự thông minh, dũng cảm của cậu bé Kevin. Sau khi xem phim, em nhận ra rằng phim hài không chỉ để giải trí mà còn có thể gửi gắm nhiều thông điệp ý nghĩa về tình thân và cuộc sống. Trải nghiệm ấy giúp em cảm thấy thư giãn, vui vẻ và yêu thích thể loại hài kịch hơn.
* Đọc văn bản:
Gợi ý trả lời câu hỏi trong bài đọc
1. Lời chỉ dẫn sân khấu ở đây có những điểm gì đáng chú ý?
Trả lời
Lời hướng dẫn sân khấu trong vở "Giấu của - Lộng chương phần cảnh vào trò" đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện nội dung, chủ đề và thể loại của vở tuồng. Chúng không chỉ giúp xây dựng hiệu ứng sân khấu độc đáo, thu hút sự chú ý của khán giả mà còn truyền tải thông điệp của tác phẩm một cách sâu sắc và hiệu quả.
Lời chỉ dẫn sân khấu được xây dựng rất cụ thể, chi tiết về ánh sáng, âm thanh và hành động của nhân vật.
2. Chú ý: thủ pháp gây cười được vận dụng trong đoạn đối thoại.
Trả lời
Thủ pháp tạo tiếng cười đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho đoạn trích "Giấu của" trở nên hài hước và thú vị hơn. Qua đó, tác giả Lộng Chương muốn truyền đạt thông điệp về sự phù phiếm của việc tích trữ của cải và tầm quan trọng của việc sống vui vẻ, thư thái.
- Đoạn đối thoại sử dụng nhiều thủ pháp gây cười như hiểu lầm, nói chệch ý và đối đáp lệch pha giữa các nhân vật.
+ Khi bà Đại Cát nói “hay là đem chôn?”, ông Đại Cát lại hiểu là “chôn mình”, tạo nên tình huống gây cười tự nhiên.
+ Tiếng cười còn được tạo ra từ sự luống cuống, hoảng hốt và những lời thoại ngớ ngẩn của hai vợ chồng.
- Qua đó, tác giả vừa tạo không khí hài hước vừa phê phán sự tham lam, vụ lợi của nhân vật.
3. Hai nhân vật đã rơi vào tình thế hài hước như thế nào?
Trả lời
Hai nhân vật bị cuốn vào tình huống hài hước trong đoạn trích "Giấu của" đóng vai trò quan trọng trong việc làm nên thành công của tác phẩm. Tình huống hài hước không chỉ giúp châm biếm những thói hư tật xấu của xã hội mà còn thể hiện tính cách dí dỏm, hóm hỉnh của tác giả.
- Hai nhân vật rơi vào tình thế vừa bí mật vừa lúng túng khi tìm cách giấu những bức ảnh có gắn vàng.
- Trong bóng tối, họ va chạm, đâm phải nhau, làm rơi đèn rồi cuống cuồng tìm cách xử lí. Sự sợ hãi, hấp tấp và vụng về của hai vợ chồng đã tạo nên hàng loạt tình huống trớ trêu, gây cười.
=> Tình thế ấy làm nổi bật bản chất tham lam nhưng nhút nhát của ông bà Đại Cát.
4. Trạng thái tâm lí luôn thay đổi của hai nhân vật cho thấy điều gì đang ám ảnh họ?
Trả lời
Sự biến đổi không ngừng trong tâm trạng của hai nhân vật trong "Giấu của - Lộng chương phần cảnh vào trò" đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện nội dung, chủ đề và ý nghĩa của tác phẩm. Điều này giúp người đọc nhận biết sâu hơn về tâm trạng của họ và các thách thức mà họ đang đối mặt, đồng thời tăng cường tính hài hước và châm biếm trong tác phẩm.
- Trạng thái tâm lí luôn thay đổi của hai nhân vật cho thấy họ đang bị ám ảnh bởi chuyện giấu của cải và nỗi lo bị phát hiện.
- Hai vợ chồng lúc thì lo sợ, hoảng hốt, lúc lại tính toán cách cất giấu tài sản cho an toàn. Sự bất an thường trực ấy cho thấy họ sống trong tâm trạng thấp thỏm vì quá nặng lòng với tiền bạc, của cải.
5. Chú ý: các chi tiết về tấm ảnh của cụ Đại Lợi trong cảnh hạ màn.
Trả lời
Bức hình của cụ Đại Lợi trong cảnh hạ màn đóng một vai trò quan trọng trong việc thể hiện nội dung, chủ đề và ý nghĩa của tác phẩm. Bức hình này giúp người đọc hiểu rõ hơn về truyền thống, lịch sử và giá trị đạo đức của gia đình, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với thế hệ cha ông.
- Ở cảnh hạ màn, ánh đèn tập trung vào tấm ảnh cụ Đại Lợi với “đôi mắt quằm quặm” tạo cảm giác ám ảnh và đầy ý nghĩa.
- Chi tiết này khiến không khí cảnh kịch vừa hài hước vừa pha chút căng thẳng, bí ẩn.
- Hình ảnh cụ Đại Lợi như đang âm thầm chứng kiến mọi hành động tham lam, lén lút của con cháu.
- Qua đó, tác giả ngầm phê phán sự tha hoá vì tiền bạc và nhắc nhở con người cần sống lương thiện, chân thành hơn.
* Sau khi đọc
Nội dung chính: “Quẫn” kể về một gia đình tư sản lâu đời phải đối phó với chính sách công tư hợp danh của Nhà nước. Họ sở hữu cả một gia tài kếch xù nhưng lo sợ sẽ rơi vào cảnh trắng tay nên quyết định tẩu tán tài sản. Cái kết sâu cay châm biếm đến với gia đình này thông qua cách thể hiện của những con người thế kỷ 21.
Gợi ý trả lời câu hỏi sau khi đọc
Câu 1 (trang 145 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Xác định tình huống gây cười trong đoạn trích Giấu của.
Trả lời
Tình huống gây cười của đoạn trích nằm ở hoàn cảnh đầy trớ trêu: Quan trưởng và Chánh lãnh lo lắng tìm chỗ giấu của phòng khi có biến. Bỗng nhiên bà Phán đến nhà Quan trưởng và yêu cầu được ở lại. Từ tình huống đó dẫn đến những hành động hài hước, gây cười: họ giấu của trong nồi canh, chăn bông, quần áo,…
Tình huống gây cười trong đoạn trích là cảnh ông bà Đại Cát lén lút thức đêm để tìm cách giấu những bức ảnh có cất vàng bên trong. Vì quá lo sợ bị người khác phát hiện tài sản, hai vợ chồng liên tục bàn tính, đổi chỗ cất giấu và hành động một cách vụng về, hấp tấp. Trong bóng tối, họ rón rén, va chạm vào nhau, hiểu lầm lời nói của nhau, làm rơi đèn rồi cuống cuồng xử lí tình huống. Sự đối lập giữa việc cố tỏ ra bí mật, khôn ngoan với dáng vẻ luống cuống, hoảng hốt của hai nhân vật đã tạo nên tiếng cười hài hước cho đoạn trích.
Câu 2 (trang 145 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Phân tích tính trào phúng trong ngôn ngữ đối thoại của hai nhân vật.
Trả lời
Đối thoại của hai nhân vật mang đậm sự châm biếm, mỉa mai, giễu cợt còn có phóng đại, hàm ý. Sự trào phúng trong cách hội thoại của hai nhân vật trong văn bản "Giấu của" của Lộng Chương đã tạo ra một không khí sống động, hấp dẫn và đồng thời châm biếm một cách sâu sắc những thói hư tật xấu trong xã hội.
- Ngôn ngữ đối thoại của ông bà Đại Cát mang đậm tính trào phúng vì vừa tự nhiên, đời thường vừa bộc lộ rõ bản chất tham lam, vụ lợi của nhân vật. Tiếng cười trước hết được tạo ra từ những cuộc đối đáp lệch pha, hiểu lầm ngớ ngẩn giữa hai vợ chồng. Khi bà Đại Cát nói “hay là đem chôn?”, ông Đại Cát lại tưởng là “chôn mình”, từ đó dẫn đến màn đối thoại rối rắm, buồn cười. Bên cạnh đó, lời thoại của hai nhân vật luôn ngập ngừng, lắp bắp, đầy vẻ lo sợ, hấp tấp cho thấy tâm trạng bất an vì ám ảnh chuyện giấu của. Những câu nói như “rụ lên”, “mất đèn”, “đâm phải nhau” khiến tình huống càng trở nên hài hước.
- Qua ngôn ngữ đối thoại, tác giả không chỉ tạo tiếng cười giải trí mà còn châm biếm sâu cay thói tham lam, ích kỉ và sự khôn lỏi của con người khi quá coi trọng tiền bạc, của cải.
Câu 3 (trang 145 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Theo bạn, trạng thái “quẫn” của hai nhân vật ông Đại Cát và bà Đại Cát được thể hiện qua những lời nói, cử chỉ và hành động nào?
Trả lời
Trong văn bản, tình trạng "quẫn" của ông Đại Cát và bà Đại Cát được thể hiện qua nhiều phương diện khác nhau, từ lời nói, cử chỉ, hành động đến biểu cảm khuôn mặt, ánh mắt và giọng điệu. Tất cả các yếu tố này cho thấy sự lo lắng, sợ hãi và tuyệt vọng của họ trước tình cảnh khó khăn mà họ đang phải đối mặt. Điều này tạo ra một bức tranh đa chiều về tâm trạng của họ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cảm xúc và tâm trạng của hai nhân vật.
Trạng thái “quẫn” của ông Đại Cát và bà Đại Cát được thể hiện rõ qua lời nói, cử chỉ và hành động đầy lo âu, hoảng hốt của hai nhân vật.
- Trong lời nói, cả hai luôn ngập ngừng, lắp bắp, liên tục đổi ý và bàn tính cách giấu của như treo ảnh, chôn xuống đất hay nhét vào chỗ khác. Những câu thoại ngắn, dồn dập cho thấy tâm trạng căng thẳng và bất an thường trực.
- Về cử chỉ, hai nhân vật “run cầm cập”, “rón rén”, “xua tay”, “rụ lên”, “đâm phải nhau” trong bóng tối, biểu hiện sự sợ hãi và mất bình tĩnh.
- Về hành động, họ lén lút thức đêm, tắt đèn, soi đèn pin, khiêng ảnh, giấu vàng rồi cuống cuồng xử lí khi xảy ra sự cố.
=> Tất cả những biểu hiện ấy đã làm nổi bật trạng thái bế tắc, ám ảnh vì tiền bạc của hai nhân vật, đồng thời tạo nên màu sắc hài hước, trào phúng cho đoạn kịch.
Câu 4 (trang 145 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Việc lặp đi lặp lại chi tiết về những tấm ảnh trong lời chỉ dẫn sân khấu ở phần đầu và phần cuối đoạn trích gợi cho bạn suy nghĩ gì?
Trả lời
Việc tái hiện chi tiết về những tấm ảnh trong lời chỉ dẫn sân khấu ở cả phần đầu và cuối đoạn trích "Giấu của" của Lộng Chương không chỉ là một kỹ thuật văn học, mà còn là một cách để tác giả tạo ra sâu sắc và ý nghĩa trong tác phẩm. Điều này kích thích người đọc suy tư và tạo ra một hiểu biết sâu sắc hơn về nội dung của câu chuyện.
Tác giả Lộng Chương vừa là nhà viết kịch vừa là đạo diễn và diễn viên. Do vậy, việc ông đưa ra các chỉ dẫn sân khấu, lựa chọn đạo cụ đều có chủ ý. Các bức ảnh của cụ Đại Lợi và hai vợ chồng Đại Cát không chỉ là đạo cụ trên sân khấu mà còn là công cụ để thể hiện tính cách nhân vật, khắc hoạ chân dung nhân vật. Thậm chí, chúng có thể được phân tích như những biểu tượng. Việc tác giả đặc tả các bức ảnh bằng cách đặt chúng vào không gian tối rồi sử dụng ánh sáng rọi vào cũng rất đáng quan tâm.
Câu 5 (trang 146 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Bạn thấy hai nhân vật “đáng cười” trong đoạn trích này đáng ghét hay đáng thương? Tại sao?
Trả lời
Hai nhân vật này khiến người đọc cười vì những hành động lố bịch và ích kỷ của họ. Tuy nhiên, đằng sau đó, họ cũng đáng thương vì nỗi sợ hãi, sự yếu đuối và cảm giác cô đơn mà họ đang phải đối mặt. Cảm xúc của độc giả đối với họ có thể thay đổi tùy thuộc vào góc nhìn cá nhân. Một số người có thể tỏ ra tức giận với hành động ích kỷ và lố bịch, trong khi những người khác có thể cảm thấy thương xót trước nỗi sợ hãi và cảm giác cô đơn của họ.
Theo em, hai nhân vật ông Đại Cát và bà Đại Cát trong đoạn trích đáng cười nhiều hơn đáng thương. Tiếng cười được tạo ra từ chính sự tham lam, vụ lợi và nỗi ám ảnh quá mức của hai vợ chồng đối với tiền bạc. Vì muốn giấu của thật kín, họ trở nên lén lút, hoảng hốt và hành động vô cùng vụng về trong đêm tối. Những cử chỉ như rón rén, run rẩy, đâm phải nhau, làm rơi đèn hay những lời thoại ngập ngừng, hiểu lầm ý nhau đã tạo nên hàng loạt tình huống hài hước. Đặc biệt, càng tìm cách tỏ ra khôn ngoan, bí mật thì hai nhân vật lại càng bộc lộ sự luống cuống và nực cười của mình. Qua tiếng cười ấy, tác giả đã châm biếm sâu cay thói tham lam, ích kỉ và sự ám ảnh vật chất của con người. Đồng thời, đoạn trích cũng cho thấy khi quá coi trọng tiền bạc, con người dễ trở nên nhỏ nhen, sống trong lo âu và tự biến mình thành trò cười.
Câu 6 (trang 146 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Hãy chỉ ra xung đột giữa thực tế và lí tưởng được thể hiện trong đoạn trích.
Trả lời
Một chủ đề quan trọng trong văn học là xung đột giữa hiện thực và lý tưởng. Đoạn trích "Giấu của" của Lộng Chương rõ ràng thể hiện xung đột này. Tác giả thông qua đó đã phê phán xã hội bất công và vẫn giữ niềm tin vào con người.
- Trong đoạn trích, xung đột giữa thực tế và lí tưởng được thể hiện ở sự đối lập giữa mong muốn sống giàu sang, an toàn của ông bà Đại Cát với thực tế đầy lo âu, sợ hãi mà họ đang phải đối mặt.
- Hai nhân vật luôn xem tiền bạc, của cải là điều quan trọng nhất và tìm mọi cách để cất giấu thật kín nhằm bảo vệ tài sản của mình. Họ tưởng rằng có nhiều vàng bạc thì sẽ được sung sướng, yên ổn và hạnh phúc. Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn trái ngược: càng cố giấu của, họ càng sống trong tâm trạng bất an, hoảng hốt và quẫn bách. Những hành động lén lút, cuống cuồng trong đêm tối đã biến họ thành những nhân vật đáng cười.
- Qua xung đột ấy, tác giả cho thấy khi con người quá chạy theo vật chất và lòng tham, họ không đạt được hạnh phúc như mong muốn mà ngược lại còn tự đẩy mình vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi và nực cười.
Câu 7 (trang 146 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Nếu là đạo diễn dàn dựng đoạn trích này trên sân khấu, bạn sẽ lưu ý diễn viên những điểm gì?
Trả lời
Việc triển khai một vở kịch thành công đòi hỏi sự kỹ năng và kinh nghiệm từ phía đạo diễn, cùng với tài năng và cố gắng từ các diễn viên. Hy vọng những lời khuyên này sẽ hữu ích cho đạo diễn và diễn viên khi dàn dựng đoạn trích "Giấu của" trên sân khấu.
- Nếu là đạo diễn dàn dựng đoạn trích này trên sân khấu, em sẽ lưu ý diễn viên thể hiện rõ màu sắc hài hước và tính trào phúng của tác phẩm. Trước hết, diễn viên cần diễn tả nổi bật trạng thái lo âu, sợ hãi nhưng vẫn tham lam của ông bà Đại Cát qua nét mặt, giọng nói và cử chỉ. Giọng thoại nên lúc thì thì thầm, ngập ngừng, lúc lại cuống quýt, dồn dập để thể hiện tâm lí bất an của nhân vật.
- Bên cạnh đó, các động tác sân khấu cần được thực hiện linh hoạt, phóng đại vừa phải để tạo tiếng cười như rón rén đi trong bóng tối, đâm phải nhau, làm rơi đèn hay giật mình hoảng hốt. Diễn viên cũng cần phối hợp nhịp nhàng trong các màn đối đáp lệch pha để làm nổi bật sự luống cuống và nực cười của hai nhân vật. Ngoài ra, ánh sáng và âm thanh trên sân khấu nên được sử dụng phù hợp nhằm tạo không khí vừa bí mật vừa căng thẳng nhưng vẫn mang màu sắc hài kịch. Qua cách diễn xuất ấy, khán giả không chỉ bật cười mà còn cảm nhận được ý nghĩa phê phán thói tham lam và sự ám ảnh vật chất của con người.
Kết nối đọc - viết:
Đề bài (trang 146 sgk Ngữ văn 12 Tập 1): Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một chi tiết hài hước trong đoạn trích Giấu của.
Trả lời
Tác phẩm "Giấu của" của nhà văn Lộng Chương, được xuất bản vào năm 1942, là một truyện ngắn tiêu biểu của ông. Lộng Chương, người được biết đến như là "bậc thầy của truyện ngắn hài hước", đã sử dụng chi tiết hài hước một cách xuất sắc để châm biếm và phản ánh sâu sắc về xã hội thực dân nửa phong kiến. Trong đó, nhân vật Chánh Lãnh được mô tả như một kẻ sợ ma, tham lam và hèn nhát, trong khi nhân vật Quan Trưởng lại là một kẻ ranh mãnh, lợi dụng tình huống để lừa gạt. Các tình huống éo le, bất ngờ và trớ trêu được tạo ra để làm nổi bật sự hài hước và châm biếm trong tác phẩm. Sử dụng từ ngữ miêu tả sự sợ hãi và châm biếm, Lộng Chương tạo ra một không khí vui nhộn, giúp giảm căng thẳng và tạo sự thư giãn cho độc giả. Tính trào phúng và sâu cay trong cách diễn đạt cũng giúp phản ánh bản chất tham lam và bất công của xã hội thực dân. Tóm lại, chi tiết hài hước không chỉ làm tăng thêm sự sinh động và giá trị của tác phẩm mà còn phản ánh một cách sắc bén về xã hội và con người.
Trong đoạn trích Giấu của, chi tiết hài hước gây ấn tượng nhất là cảnh ông bà Đại Cát lén lút thức đêm để giấu những bức ảnh có cất vàng bên trong nhưng lại liên tục đâm phải nhau trong bóng tối. Đây là chi tiết vừa tạo tiếng cười tự nhiên vừa thể hiện rõ bản chất tham lam, vụ lợi của hai nhân vật. Vì quá lo sợ bị phát hiện tài sản, ông bà Đại Cát phải rón rén đi lại, tắt đèn rồi dùng đèn pin soi khắp nơi để tìm chỗ giấu của. Tuy nhiên, chính sự căng thẳng và hấp tấp ấy khiến họ trở nên luống cuống, vụng về, tạo nên những tình huống dở khóc dở cười như va vào nhau, làm rơi đèn hay hiểu lầm lời nói của đối phương. Tiếng cười ở đây không chỉ xuất phát từ hành động hài hước mà còn đến từ sự đối lập giữa mong muốn tỏ ra khôn ngoan, bí mật với dáng vẻ hoảng hốt, ngớ ngẩn của hai nhân vật. Qua chi tiết này, tác giả đã phê phán sâu cay thói tham lam và sự ám ảnh quá mức của con người đối với tiền bạc. Đồng thời, đoạn trích cũng cho thấy khi con người quá coi trọng vật chất, họ sẽ dễ đánh mất sự bình tĩnh, sống trong bất an và tự biến mình thành trò cười.